blue-water school
/'blu:,wɔtə'sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn phái hải quân thuần tuý: Một trường phái tư tưởng chiến lược quân sự, chủ trương rằng một quốc gia chỉ cần xây dựng một lực lượng hải quân hùng mạnh, có khả năng hoạt động ở vùng biển khơi (blue water), là đủ để bảo vệ an ninh và lợi ích quốc gia, thay vì dựa vào lực lượng quân đội trên bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The admiral was a firm believer in the blue-water school of thought. (Vị đô đốc là một người tin tưởng vững chắc vào môn phái hải quân thuần tuý.)
- The country's defense policy shifted towards the blue-water school, investing heavily in aircraft carriers and destroyers. (Chính sách quốc phòng của đất nước chuyển hướng theo môn phái hải quân thuần tuý, đầu tư mạnh vào các tàu sân bay và tàu khu trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adherents of the blue-water school": Những người theo trường phái hải quân thuần tuý.
- Adherents of the blue-water school argue for global naval presence. (Những người theo môn phái hải quân thuần tuý biện luận cho sự hiện diện hải quân toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue-water navy (n): Hải quân biển khơi (lực lượng hải quân được trang bị và huấn luyện để hoạt động xa bờ, trên các đại dương).
- Building a true blue-water navy requires significant resources. (Xây dựng một hải quân biển khơi thực thụ đòi hỏi nguồn lực đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Navalist school: Trường phái chủ trương hải quân (nhấn mạnh vào ưu tiên phát triển hải quân).
- Sea power doctrine: Học thuyết sức mạnh trên biển.
Từ trái nghĩa
- Continental school / Land power school: Trường phái lục quân / Trường phái chủ trương sức mạnh trên bộ (ưu tiên phát triển quân đội trên bộ để phòng thủ lãnh thổ).
- Brown-water navy: Hải quân ven bờ (hoạt động chủ yếu ở vùng sông, cửa biển, ven bờ).
danh từ
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)